Giá xe bao gồm:: - Lái xe.
- Xăng xe.
- Phí cầu phà bến bãi.
.
Chưa bao gồm: - 10% VAT
- Ăn nghỉ cho lái xe (Chương trình dài ngày)
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm..
| Cung đường |
Loại xe và giá cước (ĐVT 000 vnđ) |
| 4 chỗ |
7 chỗ |
16 chỗ |
29 chỗ |
35 chỗ |
45 chỗ |
Hải Phòng - Hà Nội (1 ngày) |
1.300 |
1.400 |
1.700 |
2.500 |
3.000 |
3.500 |
Đón/Tiễn Hải Phòng - Sân bay Nội Bài (1 chiều) |
1.100 |
1.200 |
1.400 |
2.500 |
2.700 |
3.200 |
Đón/Tiễn sân bay Cát Bi - Hạ Long (1 chiều) |
900 |
1.100 |
1.400 |
2.200 |
2.500 |
3.000 |
Hải Phòng - Đồ sơn (1 ngày) |
700 |
900 |
1.100 |
1.700 |
2.100 |
2.500 |
|